khoan khoái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, dễ chịu trong tâm hồn hoặc thể xác: "Khoan khoái" diễn tả trạng thái thư thái, an nhiên, cảm thấy nhẹ nhõm và hài lòng.
- Cảm giác sảng khoái, tươi mát sau khi được thỏa mãn một nhu cầu nào đó: Thường dùng để miêu tả cảm giác sau khi tắm rửa, nghỉ ngơi hoặc giải quyết được một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi tắm xong, tôi cảm thấy vô cùng khoan khoái. (Cảm giác sạch sẽ, mát mẻ và thư giãn.)
- Nghe lời khuyên của anh ấy, lòng tôi bỗng thấy khoan khoái lạ thường. (Cảm giác nhẹ nhõm, hết băn khoăn trong lòng.)
- Một cơn mưa rào mùa hạ mang lại cảm giác khoan khoái cho mọi người. (Cảm giác mát mẻ, dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng khoan khoái": Tâm trạng thư thái, nhẹ nhõm.
- Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy bước đi với lòng khoan khoái. (Bước đi với tâm trạng nhẹ nhàng, thỏa mãn.)
"Cảm giác khoan khoái": Cảm nhận rõ ràng về sự dễ chịu, thoải mái.
- Cảm giác khoan khoái lan tỏa khắp cơ thể sau buổi tập yoga. (Sự thư giãn sâu và dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoan thai (tính từ): Thong thả, không vội vàng, thường chỉ dáng điệu, cử chỉ.
- Bà cụ bước đi khoan thai trong vườn. (Bước đi thong thả, chậm rãi.)
- Sảng khoái (tính từ): Cực kỳ thoải mái, tươi tỉnh, thường nhấn mạnh sự tươi mới về thể chất hoặc tinh thần.
- Tắm biển buổi sáng cho một cảm giác sảng khoái. (Cảm giác tươi mới, tràn đầy năng lượng.)
- Thoải mái (tính từ): Không bị gò bó, căng thẳng; rộng rãi, dễ chịu. Nghĩa rộng hơn "khoan khoái".
- Anh ấy sống một cuộc sống rất thoải mái. (Cuộc sống không áp lực, dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ nhõm: Hết lo âu, phiền muộn, cảm thấy trút được gánh nặng.
- Thư thái: Thanh thản, yên tĩnh trong tâm hồn.
- Dễ chịu: Tạo cảm giác thoải mái, không khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Bức bối: Khó chịu, nóng nảy, không yên trong lòng.
- Nặng nề: Có cảm giác như đang bị đè nặng, thường về tinh thần.
- Khó chịu: Cảm thấy không thoải mái, bực mình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Khoan khoái như thể vừa tắm mưa xong": Thành ngữ so sánh diễn tả cảm giác mát mẻ, sảng khoái tột độ.
- Giải quyết xong đống việc tồn đọng, tôi thấy khoan khoái như thể vừa tắm mưa xong. (Cảm giác nhẹ nhõm, tươi mới hoàn toàn.)
- "Lòng khoan khoái dạ bồi hồi": Cụm từ thơ ca diễn tả tâm trạng vừa thư thái, nhẹ nhàng lại vừa có chút xao xuyến, bồn chồn.
- Có cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái: Khoan khoái trong lòng.